translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đậu tương" (1件)
đậu tương
play
日本語 大豆
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đậu tương" (1件)
trồng ngô và đậu tương
日本語 トウモロコシと大豆の栽培
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đậu tương" (2件)
Đậu tương dùng làm đậu phụ.
大豆は豆腐を作るのに使う。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)